menu_book
見出し語検索結果 "quán vỉa hè" (1件)
日本語
名歩道にある屋台
Tôi thích ăn ở quán vỉa hè.
歩道にある屋台で食べるのが好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "quán vỉa hè" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "quán vỉa hè" (1件)
Tôi thích ăn ở quán vỉa hè.
歩道にある屋台で食べるのが好きだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)